Dựng cờ khởi nghĩa, Trần Cao khiến vua Lê Tương Dực mất ngôi ra sao?

Dựng cờ khởi nghĩa, Trần Cao khiến vua Lê Tương Dực mất ngôi ra sao?

Cuộc khởi nghĩa của Trần Cao bùng nổ năm 1516 không chỉ là một phong trào nông dân lớn dưới thời hậu Lê, mà còn là chất xúc tác trực tiếp đẩy triều đình nhà Lê vào cơn khủng hoảng chính trị nghiêm trọng, dẫn tới việc vua Lê Tương Dực bị phế truất và giết chết. Trong lịch sử Việt Nam đầu thế kỷ XVI, hiếm có một cuộc nổi dậy nào lại gắn chặt và tác động sâu sắc đến số phận của một vị hoàng đế như khởi nghĩa Trần Cao.

Theo “Đại Việt sử ký toàn thư”, Trần Cao quê ở trang Dưỡng Chân, huyện Thủy Đường, nay thuộc thành phố Hải Phòng. Ông vốn không phải là một nông dân thuần túy, mà từng làm quan trong triều, giữ chức coi điện Thuần Mỹ, sau thăng đến Thuần Mỹ điện giám. Việc một người từng đứng trong hàng ngũ quan lại quay sang khởi binh cho thấy sự rạn nứt sâu sắc của bộ máy nhà nước lúc bấy giờ. Đầu thế kỷ XVI, triều Lê sơ đã bước vào giai đoạn suy thoái toàn diện. Lê Uy Mục rồi đến Lê Tương Dực đều nổi tiếng tàn bạo, hoang dâm, coi thường lễ pháp, khiến triều chính rối ren, lòng dân ly tán. Các cuộc nổi dậy của nông dân nổ ra liên tiếp, báo hiệu sự lung lay tận gốc của vương triều.

Ảnh minh hhoạ.

Trong bối cảnh ấy, Trần Cao chịu ảnh hưởng mạnh từ những lời sấm truyền lan truyền trong dân gian, đặc biệt là câu “đông phương hữu thiên tử khí”. Ông tin rằng thời thế đã đến, thiên mệnh đã chuyển, nên quyết định dấn thân vào con đường khởi nghĩa. Để tạo chỗ dựa tinh thần và chính danh, Trần Cao tập hợp quanh mình những người phiêu bạt, trốn tránh sưu dịch, những tầng lớp bị đẩy ra ngoài lề xã hội. Đồng thời, ông tự xưng là cháu đời thứ năm của vua Trần Thái Tông, lại nhận mình là ngoại thích của Quang Thục hoàng hậu, mẹ vua Lê Thánh Tông. Những tuyên bố ấy, dù mang màu sắc ngụy tạo, lại rất có sức nặng trong một xã hội vốn coi trọng huyết thống và thiên mệnh.

 

Tháng 3 năm 1516, Trần Cao cùng con trai là Trần Cung và các thủ hạ như Phan Ất người Chiêm Thành, Đình Ngạn, Đình Nghệ, Công Uẩn, Đình Bảo, Đoàn Bố chính thức dựng cờ khởi nghĩa. Nghĩa quân nhanh chóng chiếm được hai huyện Thủy Đường và Đông Triều, tạo nên một căn cứ vững chắc ở vùng Đông Bắc. Theo sử sách, Trần Cao thường mặc áo đen, giả xưng hậu duệ nhà Trần và tự nhận là Đế Thích giáng sinh. Toàn bộ nghĩa quân đều cạo trọc đầu, thành phần chủ yếu là nông dân nghèo, sư sãi và nô tì – những tầng lớp chịu nhiều áp bức dưới chế độ phong kiến cuối Lê sơ.

Chỉ trong thời gian ngắn, phong trào của Trần Cao phát triển với tốc độ đáng kinh ngạc. Tháng 4 năm 1516, dưới sự chỉ huy của cha con Trần Cao, nghĩa quân tiến vào các huyện Quế Dương, Tiên Du, Gia Lâm, rồi thẳng hướng bến Bồ Đề, trực tiếp uy hiếp Đông Đô – trung tâm quyền lực của triều đình. Đây là lần đầu tiên trong nhiều năm, kinh thành Thăng Long bị đặt trong tình thế nguy hiểm như vậy. Quân triều đình phản công mạnh, buộc Trần Cao phải rút về Trâu Sơn (Quế Võ). Tuy nhiên, cuộc rút lui này không làm suy yếu phong trào, trái lại còn cho thấy sự bất lực và rối ren của triều đình nhà Lê, nơi vua tôi chỉ lo thanh trừng lẫn nhau hơn là đối phó với mối đe dọa từ bên ngoài.

Ngay trong tháng đó, Trần Cao tiếp tục tổ chức các đợt tấn công mới, đánh chiếm Tiên Du, Quế Dương, Gia Lâm, rồi một lần nữa kéo quân ra bến Bồ Đề, uy hiếp Thăng Long. Trước áp lực ngày càng lớn, vua Lê Tương Dực buộc phải ban chiếu thân chinh đi đánh. Tuy nhiên, trong trận quyết chiến, quân triều đình đại bại. Hai tướng quan trọng là Phùng Trấn và Trịnh Khổng Chiêu bị giết chết, khiến tinh thần quân Lê suy sụp nghiêm trọng. Thất bại này là cú đánh trực diện vào uy quyền của Lê Tương Dực, phơi bày sự yếu kém của một ông vua chỉ quen hưởng lạc, không có năng lực điều binh khiển tướng.

Trong nỗi hoảng sợ, Lê Tương Dực vội triệu An Hòa hầu Nguyễn Hoằng Dụ về cứu viện, cho đóng quân tại dinh Bồ Đề. Thế nhưng, ngay cả khi nguy cơ Trần Cao vẫn cận kề kinh thành, nhà vua vẫn mải mê vui chơi, bỏ mặc triều chính. Trịnh Duy Sản, một tướng lĩnh có thực quyền, nhiều lần can gián nhưng đều bị Lê Tương Dực gạt bỏ. Không những thế, nhà vua còn nổi giận, sai đánh Trịnh Duy Sản bằng trượng. Chính hành động này đã biến sự bất mãn âm ỉ trong hàng ngũ tướng lĩnh thành mối thù không thể hóa giải.

Trong bối cảnh ấy, cuộc khởi nghĩa của Trần Cao trở thành cái cớ và cũng là áp lực trực tiếp khiến nội bộ triều đình bùng nổ. Trịnh Duy Sản bí mật bàn bạc với Lê Quảng Độ và Trình Chí Sâm việc phế bỏ Lê Tương Dực để lập vua khác, với lý do nhà vua không đủ năng lực đối phó với loạn Trần Cao. Đêm mồng 7 tháng 5 năm 1516, lấy danh nghĩa xuất quân đánh Trần Cao, Trịnh Duy Sản đã ra tay giết chết Lê Tương Dực. Có thể nói, nếu không có mối đe dọa thường trực từ nghĩa quân Trần Cao, âm mưu này khó có thể diễn ra nhanh chóng và quyết liệt đến vậy.

Sau khi Lê Tương Dực bị sát hại, Trịnh Duy Sản cùng Thái sư Lê Quảng Độ đưa chắt của Lê Thánh Tông là Lê Y, mới 11 tuổi, lên ngôi, tức vua Lê Chiêu Tông. Triều đình rơi vào tình trạng hỗn loạn chưa từng có: vua mới còn quá nhỏ, quyền lực thực tế nằm trong tay các tướng lĩnh. Trần Cao lập tức tận dụng thời cơ, dồn toàn lực tiến công kinh thành. Trịnh Duy Sản phải vội vàng đưa Lê Chiêu Tông chạy vào Tây Đô (Thanh Hóa), còn Lê Quảng Độ thì ra hàng Trần Cao. Nghĩa quân tiến vào Thăng Long, giao việc triều chính cho Lê Quảng Độ, khiến uy tín của nhà Lê tiếp tục suy giảm nghiêm trọng.

Dù sau đó Trần Cao gặp thất bại và phong trào dần suy yếu, song tác động của cuộc khởi nghĩa này là không thể đảo ngược. Nó không chỉ trực tiếp dẫn đến cái chết của Lê Tương Dực, mà còn mở ra một giai đoạn khủng hoảng chính trị kéo dài của triều Lê trung hưng. Các thế lực quân phiệt lợi dụng danh nghĩa chống Trần Cao để xây dựng lực lượng riêng, hình thành cục diện chia rẽ, đối kháng lẫn nhau. Nhà Lê từ đó chỉ còn tồn tại trên danh nghĩa, quyền lực thực sự nằm trong tay các phe phái.

Nhìn tổng thể, cuộc khởi nghĩa Trần Cao tuy thất bại về mặt quân sự, nhưng lại là đòn đánh chí mạng vào nền tảng quyền lực của nhà Lê. Chính áp lực từ phong trào này đã làm lộ rõ sự bất tài, sa đọa của Lê Tương Dực, thúc đẩy hàng loạt tướng lĩnh quay lưng, dẫn tới việc ông bị phế ngôi và giết chết. Từ đây, con đường suy vong của triều Lê trở nên không thể cứu vãn, và lịch sử Việt Nam bước sang một giai đoạn đầy biến động mới.

THEO DANVIET